JLPT Mastery
Home
Learn
Resources
Practice
Community
Toggle language
Login
Toggle menu
Home
Curriculum
Practice
Dictionary
Profile
客 — Từ điển Kanji | JLPT Mastery
Từ điển Kanji
Add to Favorites
客
0
NGHĨA
Khách, khách hàng
Hán Việt:
khách
N3
音読み (On’yomi)
キャク
カク
Từ vựng liên quan (3)
お客様
おきゃくさま
Quý khách
N3
観光客
かんこうきゃく
Khách du lịch
N3
乗客
じょうきゃく
Hành khách
N3