Browse and search Japanese vocabulary
Quý khách
Chùa
Cái đĩa
Yêu cầu, mong muốn
Thùng rác
Bến xe buýt
Tiệm bánh mì
tôi
Số một, nhất
Tầng một
Ba cái
Ngày mùng ba, ba ngày
Tháng ba
Cả hai bên
Đổi tiền
Cha mẹ (cả hai)
nội trợ
Cho lên (xe), chất lên
Lên (xe), đi (xe), cưỡi