JLPT Mastery
Home
Learn
Resources
Practice
Community
Toggle language
Login
Toggle menu
Home
Curriculum
Practice
Dictionary
Profile
英 — Từ điển Kanji | JLPT Mastery
Từ điển Kanji
Add to Favorites
英
0
NGHĨA
Xuất sắc, Anh (quốc)
Hán Việt:
anh
N3
音読み (On’yomi)
エイ
Từ vựng liên quan (3)
英語
えいご
Tiếng Anh
N3
英国
えいこく
Vương quốc Anh
N3
英字
えいじ
Chữ cái tiếng Anh
N3