JLPT Mastery
Home
Learn
Resources
Practice
Community
Toggle language
Login
Toggle menu
Home
Curriculum
Practice
Dictionary
Profile
早 — Từ điển Kanji | JLPT Mastery
Từ điển Kanji
Add to Favorites
早
0
NGHĨA
Sớm, nhanh chóng
Hán Việt:
tảo
N4
音読み (On’yomi)
ソウ
訓読み (Kun’yomi)
はや.い
はや-
はや.まる
はや.める
Từ vựng liên quan (3)
早速
さっそく
Ngay lập tức
N4
早い
はやい
Sớm, nhanh
N4
早朝
そうちょう
Sáng sớm
N4