JLPT Mastery
Trang chủ
Học
Tài liệu
Luyện tập
Cộng đồng
Toggle language
日
Đăng nhập
Toggle menu
🈶
Từ điển Kanji
Trang chủ
Chương trình học
Luyện tập
Từ điển
Hồ sơ
Từ điển Kanji
滑
13 nét
NGHĨA
trơn trượt
Hán Việt:
hoạt
N1
音読み (On’yomi)
カツ
コツ
訓読み (Kun’yomi)
すべ.る
なめ.らか
滑 — Từ điển Kanji | JLPT Mastery