JLPT Mastery
Trang chủ
Học
Tài liệu
Luyện tập
Cộng đồng
Toggle language
日
Đăng nhập
Toggle menu
🈶
Từ điển Kanji
Trang chủ
Chương trình học
Luyện tập
Từ điển
Hồ sơ
食 — Từ điển Kanji | JLPT Mastery
Từ điển Kanji
食
9 nét
NGHĨA
ăn, ẩm thực
Hán Việt:
thực
N5
音読み (On’yomi)
ショク
ジキ
訓読み (Kun’yomi)
た.べる
く.う
く.らう