JLPT Mastery
Home
Learn
Resources
Practice
Community
Toggle language
Login
Toggle menu
Home
Curriculum
Practice
Dictionary
Profile
式 — Từ điển Kanji | JLPT Mastery
Từ điển Kanji
Add to Favorites
式
0
NGHĨA
Kiểu, công thức, nghi thức
Hán Việt:
thức
N4
音読み (On’yomi)
シキ
Từ vựng liên quan (2)
結婚式
けっこんしき
Lễ cưới
N4
方式
ほうしき
Phương thức
N4