JLPT Mastery
Home
Learn
Resources
Practice
Community
Toggle language
Login
Toggle menu
Home
Curriculum
Practice
Dictionary
Profile
凍 — Từ điển Kanji | JLPT Mastery
Từ điển Kanji
Add to Favorites
凍
0
NGHĨA
Đông lạnh, đóng băng
Hán Việt:
đống
N2
音読み (On’yomi)
トウ
訓読み (Kun’yomi)
こお-る
こご-える
Từ vựng liên quan (3)
凍る
こおる
Đóng băng
N2
冷凍
れいとう
Đông lạnh
N2
冷凍庫
れいとうこ
Tủ đông
N2