JLPT Mastery
Home
Learn
Resources
Practice
Community
Toggle language
Login
Toggle menu
Home
Curriculum
Practice
Dictionary
Profile
放送局 — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
Add to Favorites
放送局
ほうそうきょく
N4
Khác
NGHĨA
Đài phát thanh, đài truyền hình
Kanji liên quan
局
Cục, văn phòng, đài
N4