JLPT Mastery
Trang chủ
Học
Tài liệu
Luyện tập
Cộng đồng
Toggle language
日
Đăng nhập
Toggle menu
📝
Từ điển từ vựng
Trang chủ
Chương trình học
Luyện tập
Từ điển
Hồ sơ
くださいます — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
くださいます
くださいます
kudasaimasu
N4
verb
NGHĨA
cho, tặng (tôi) (tôn kính ngữ của くれます)