JLPT Mastery
Trang chủ
Học
Tài liệu
Luyện tập
Cộng đồng
Toggle language
日
Đăng nhập
Toggle menu
📝
Từ điển từ vựng
Trang chủ
Chương trình học
Luyện tập
Từ điển
Hồ sơ
大きい — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
大きい
おおきい
ookii
N5
adjective
NGHĨA
lớn, to (tính từ đuôi い)