JLPT Mastery
Home
Learn
Resources
Practice
Community
Toggle language
Login
Toggle menu
Home
Curriculum
Practice
Dictionary
Profile
調整 — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
Add to Favorites
調整
ちょうせい
N3
Khác
NGHĨA
Điều chỉnh
Kanji liên quan
整
Sắp xếp, chỉnh sửa, chỉnh đốn
N3