JLPT Mastery
Home
Learn
Resources
Practice
Community
Toggle language
Login
Toggle menu
Home
Curriculum
Practice
Dictionary
Profile
設備 — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
Add to Favorites
設備
せつび
N3
Khác
NGHĨA
thiết bị
Kanji liên quan
備
Chuẩn bị, dự phòng, trang bị
N3
備
Trang bị, chuẩn bị, dự phòng
N3