JLPT Mastery
Trang chủ
Học
Tài liệu
Luyện tập
Cộng đồng
Toggle language
日
Đăng nhập
Toggle menu
📝
Từ điển từ vựng
Trang chủ
Chương trình học
Luyện tập
Từ điển
Hồ sơ
眠い — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
眠い
ねむい
nemui
N5
adjective
NGHĨA
buồn ngủ (tính từ đuôi い)