JLPT Mastery
Home
Learn
Resources
Practice
Community
Toggle language
日
Login
Toggle menu
📝
Từ điển từ vựng
Home
Curriculum
Practice
Dictionary
Profile
います — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
います
います
imasu
N5
verb
NGHĨA
có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)