JLPT Mastery
Trang chủ
Học
Tài liệu
Luyện tập
Cộng đồng
Toggle language
日
Đăng nhập
Toggle menu
📝
Từ điển từ vựng
Trang chủ
Chương trình học
Luyện tập
Từ điển
Hồ sơ
幸せ — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
幸せ
しあわせ
shiawase
N4
adjective
NGHĨA
hạnh phúc (tính từ đuôi な)