JLPT Mastery
Trang chủ
Học
Tài liệu
Luyện tập
Cộng đồng
Toggle language
日
Đăng nhập
Toggle menu
📝
Từ điển từ vựng
Trang chủ
Chương trình học
Luyện tập
Từ điển
Hồ sơ
脱ぎます — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
脱ぎます
ぬぎます
nugimasu
N5
verb
NGHĨA
cởi (quần áo, giầy)