JLPT Mastery
Home
Learn
Resources
Practice
Community
Toggle language
Login
Toggle menu
Home
Curriculum
Practice
Dictionary
Profile
停止 — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
Add to Favorites
停止
ていし
N3
Khác
NGHĨA
Dừng lại, đình chỉ
Kanji liên quan
停
Dừng, đỗ, đình chỉ
N3