JLPT Mastery
Trang chủ
Học
Tài liệu
Luyện tập
Cộng đồng
Toggle language
日
Đăng nhập
Toggle menu
📝
Từ điển từ vựng
Trang chủ
Chương trình học
Luyện tập
Từ điển
Hồ sơ
小さい — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
小さい
ちいさい
chiisai
N5
adjective
NGHĨA
bé, nhỏ (tính từ đuôi い)