JLPT Mastery
Trang chủ
Học
Tài liệu
Luyện tập
Cộng đồng
Toggle language
日
Đăng nhập
Toggle menu
📝
Từ điển từ vựng
Trang chủ
Chương trình học
Luyện tập
Từ điển
Hồ sơ
Từ điển từ vựng
にぎやか
にぎやか
nigiyaka
N5
adjective
NGHĨA
náo nhiệt, nhộn nhịp (tính từ đuôi な)
にぎやか — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery