JLPT Mastery
Trang chủ
Học
Tài liệu
Luyện tập
Cộng đồng
Toggle language
日
Đăng nhập
Toggle menu
📝
Từ điển từ vựng
Trang chủ
Chương trình học
Luyện tập
Từ điển
Hồ sơ
参ります — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
参ります
まいります
mairimasu
N4
verb
NGHĨA
đi, đến (khiêm nhường ngữ của 行きます, 来ます)