JLPT Mastery
Home
Learn
Resources
Practice
Community
Toggle language
Login
Toggle menu
Home
Curriculum
Practice
Dictionary
Profile
係員 — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
Add to Favorites
係員
かかりいん
N3
Khác
NGHĨA
Nhân viên phụ trách
Kanji liên quan
係
Liên hệ, chịu trách nhiệm
N3
係
Liên quan, phụ trách, hệ thống
N3