JLPT Mastery
Home
Learn
Resources
Practice
Community
Toggle language
日
Login
Toggle menu
📝
Từ điển từ vựng
Home
Curriculum
Practice
Dictionary
Profile
いただきます — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
いただきます
いただきます
itadakimasu
N4
verb
NGHĨA
ăn, uống, nhận (khiêm nhường ngữ của 食べます, 飲みます, もらいます)