JLPT Mastery
Home
Learn
Resources
Practice
Community
Toggle language
Login
Toggle menu
Home
Curriculum
Practice
Dictionary
Profile
基準 — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
Add to Favorites
基準
きじゅん
N3
Khác
NGHĨA
Tiêu chuẩn
Kanji liên quan
準
Tiêu chuẩn, chuẩn bị, tương đương, gần, bán
N3
準
Tiêu chuẩn, chuẩn bị, tương đương, gần đúng
N3
準
Tiêu chuẩn, chuẩn bị, đánh giá
N3