JLPT Mastery
Home
Learn
Resources
Practice
Community
Toggle language
Login
Toggle menu
Home
Curriculum
Practice
Dictionary
Profile
映る — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
Add to Favorites
映る
うつる
N3
Khác
NGHĨA
Được phản chiếu, được chiếu
Kanji liên quan
映
Phản chiếu, chiếu, rọi
N3