JLPT Mastery
Trang chủ
Học
Tài liệu
Luyện tập
Cộng đồng
Toggle language
日
Đăng nhập
Toggle menu
📝
Từ điển từ vựng
Trang chủ
Chương trình học
Luyện tập
Từ điển
Hồ sơ
Từ điển từ vựng
拝見します
はいけんします
haikenshimasu
N4
verb
NGHĨA
xem, nhìn (khiêm nhường ngữ của 見ます)
拝見します — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery