JLPT Mastery
Trang chủ
Học
Tài liệu
Luyện tập
Cộng đồng
Toggle language
日
Đăng nhập
Toggle menu
📝
Từ điển từ vựng
Trang chủ
Chương trình học
Luyện tập
Từ điển
Hồ sơ
静か — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
静か
しずか
shizuka
N5
adjective
NGHĨA
yên tĩnh (tính từ đuôi な)