JLPT Mastery
Trang chủ
Học
Tài liệu
Luyện tập
Cộng đồng
Toggle language
日
Đăng nhập
Toggle menu
📝
Từ điển từ vựng
Trang chủ
Chương trình học
Luyện tập
Từ điển
Hồ sơ
不便 — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
不便
ふべん
fuben
N5
adjective
NGHĨA
bất tiện (tính từ đuôi な)