JLPT Mastery
Home
Learn
Resources
Practice
Community
Toggle language
日
Login
Toggle menu
📝
Từ điển từ vựng
Home
Curriculum
Practice
Dictionary
Profile
聞こえます — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
聞こえます
きこえます
kikoemasu
N4
verb
NGHĨA
nghe thấy (lọt vào tai một cách tự nhiên)