JLPT Mastery
Home
Learn
Resources
Practice
Community
Toggle language
日
Login
Toggle menu
📝
Từ điển từ vựng
Home
Curriculum
Practice
Dictionary
Profile
君 — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
君
きみ
kimi
N5
Danh từ
NGHĨA
cậu, bạn (dùng với người ngang hàng hoặc ít tuổi hơn)