JLPT Mastery
Trang chủ
Học
Tài liệu
Luyện tập
Cộng đồng
Toggle language
日
Đăng nhập
Toggle menu
📝
Từ điển từ vựng
Trang chủ
Chương trình học
Luyện tập
Từ điển
Hồ sơ
Từ điển từ vựng
ハンサム
ハンサム
hansamu
N5
adjective
NGHĨA
đẹp trai (tính từ đuôi な)
ハンサム — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery