JLPT Mastery
Trang chủ
Học
Tài liệu
Luyện tập
Cộng đồng
Toggle language
日
Đăng nhập
Toggle menu
📝
Từ điển từ vựng
Trang chủ
Chương trình học
Luyện tập
Từ điển
Hồ sơ
守ります — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
守ります
まもります
mamorimasu
N4
verb
NGHĨA
bảo vệ, tuân thủ, giữ (lời hứa)