JLPT Mastery
Trang chủ
Học
Tài liệu
Luyện tập
Cộng đồng
Toggle language
日
Đăng nhập
Toggle menu
📝
Từ điển từ vựng
Trang chủ
Chương trình học
Luyện tập
Từ điển
Hồ sơ
伺います — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
伺います
うかがいます
ukagaimasu
N4
verb
NGHĨA
hỏi, nghe, đến thăm (khiêm nhường ngữ của 聞きます, 行きます)