Back to Curriculum
🌸 Minna no Nihongo
N5
Giáo trình hội thoại nền tảng
Bài 1
Kanji
Phù hợp cho lộ trình học theo bài với Kotoba, Bunkei, Kaiwa và Kanji.
Kotoba
223
Bunkei
3
Kaiwa
0
Kanji
83
悪い
Xấu, tồi tệ, sai
other
悪人
Người xấu, kẻ ác
other
憎む
Ghét, căm ghét
other
悪夢
Ác mộng
other
暗い
tối
other
暗闇
bóng tối
other
暗記
học thuộc lòng
other
以上
trở lên, hơn
other
以下
trở xuống, dưới
other
以前
trước đây, trước
other
医者
bác sĩ
other
医療
chăm sóc y tế
other
意味
ý nghĩa
other
意見
ý kiến
other
注意
chú ý
other
引く
kéo
other
引き出し
ngăn kéo
other
引用
trích dẫn
other
店員
nhân viên cửa hàng
other
社員
nhân viên công ty
other
会員
hội viên
other
病院
bệnh viện
other
入院
nhập viện
other
大学院
cao học, trường sau đại học
other
運ぶ
vận chuyển
other
運動
vận động, tập thể dục
other
運転
lái xe
other
英語
Tiếng Anh
other
英国
Vương quốc Anh
other
英字
Chữ cái tiếng Anh
other
映画
Phim điện ảnh
other
映る
Được phản chiếu, được chiếu
other
映し出す
Chiếu, phản chiếu
other
遠い
Xa
other
遠足
Chuyến dã ngoại, chuyến đi chơi xa
other
遠隔
Từ xa, cách biệt
other
部屋
Căn phòng
other
本屋
Hiệu sách
other
パン屋
Tiệm bánh mì
other
音
Âm thanh
other
音楽
Âm nhạc
other
発音
Phát âm
other
夏
Mùa hè
other
夏休み
Kỳ nghỉ hè
other
真夏
Giữa hè, chính hè
other
家
Nhà
other
家族
Gia đình
other
大家
Chủ nhà trọ
other
歌
Bài hát
other
歌う
Hát
other
歌手
Ca sĩ
other
日本
Nhật Bản
other
毎日
Hàng ngày
other
休日
Ngày nghỉ
other
本当
Thật, thực tế, sự thật
other
三つ
Ba cái
other
三月
Tháng ba
other
三日
Ngày mùng ba, ba ngày
other
駐車
Đỗ xe
other
駐在
Thường trú, đồn trú
other
医学
y học
noun
無料
Miễn phí
other
関心
Quan tâm
other
自信
Tự tin
other
飛ぶ
Bay
other
常識
Kiến thức thông thường
other
階段
Cầu thang
other
普段
Thông thường, hàng ngày
other
各自
Mỗi người, cá nhân
other
無事
Bình an, vô sự
other
無視
Phớt lờ, bỏ qua
other
満員
Đầy người, hết chỗ
other
満足
Hài lòng, thỏa mãn
other
満月
Trăng tròn
other
方向
Hướng
other
向かい
Đối diện
other
向上
Cải thiện, tiến lên
other
禁止
Cấm
other
禁煙
Cấm hút thuốc
other
関係
Quan hệ
other
玄関
Tiền sảnh, lối vào
other
係員
Nhân viên phụ trách
other
断る
Từ chối
other
判断
Phán đoán
other
断水
Mất nước
other
横断
Băng qua (theo chiều ngang)
other
横
Ngang, bên cạnh
other
横断歩道
Vạch qua đường
other
押す
Ấn, đẩy
other
押し入れ
Tủ âm tường
other
方式
Phương thức
other
結婚式
Lễ cưới
other
信号
Đèn giao thông, tín hiệu
other
信用
Tín dụng, tin cậy
other
番号
Số
other
記号
Ký hiệu
other
確認
Xác nhận
other
確かめる
Xác nhận, kiểm tra
other
正確
Chính xác
other
認める
Thừa nhận
other
飛行機
Máy bay
other
飛行場
Sân bay
other
非常
Khẩn cấp, phi thường
other
非常口
Lối thoát hiểm
other
非難
Chỉ trích, khiển trách
other
日常
Hàng ngày, thường nhật
other
一階
Tầng một
other
段階
Giai đoạn
other
箱
Hộp
other
ごみ箱
Thùng rác
other
危険
Nguy hiểm
other
危ない
Nguy hiểm
other
危機
Khủng hoảng, nguy cơ
other
保険
Bảo hiểm
other
険しい
Dốc, hiểm trở
other
捨てる
Vứt bỏ
other
取捨
Lựa chọn và loại bỏ
other
路線
Tuyến đường
other
新幹線
Tàu cao tốc Shinkansen
other
線
Đường, vạch
other
表面
Bề mặt
other
画面
Màn hình
other
真面目
Nghiêm túc, chăm chỉ
other
普通
Bình thường, phổ thông
other
普及
Phổ cập
other
各国
Các nước
other
各駅
Mỗi ga
other
次回
Lần sau
other
目次
Mục lục
other
次々
Liên tiếp
other
快速
Tốc hành, nhanh
other
速度
Tốc độ
other
親指
Ngón tay cái
other
定休日
Ngày nghỉ định kỳ
other
座席
Chỗ ngồi
other
一番
Số một, nhất
other
窓口
Quầy giao dịch, cửa sổ
other
停止
Dừng lại, đình chỉ
other
快適
Thoải mái, dễ chịu
other
快晴
Trời quang đãng
other
早速
Ngay lập tức
other
高速
Cao tốc
other
過去
Quá khứ
other
通過
Đi qua, thông qua
other
鉄道
Đường sắt
other
鉄鋼
Thép
other
指定
Chỉ định
other
決定
Quyết định
other
安定
Ổn định
other
出席
Tham dự
other
指定席
Ghế đã đặt trước
other
理由
Lý do
other
自由
Tự do
other
交番
Đồn cảnh sát
other
同窓会
Họp mặt cựu sinh viên
other
車窓
Cửa sổ xe
other
右側
Phía bên phải
other
両側
Cả hai bên
other
道路
Con đường
other
停車
Dừng xe
other
バス停
Bến xe buýt
other
整理
Sắp xếp, chỉnh lý
other
調整
Điều chỉnh
other
過剰
Quá mức, dư thừa
other
地下鉄
Tàu điện ngầm
other
指す
Chỉ, chỉ vào
other
由来
Nguồn gốc
other
内側
Phía bên trong
other
通路
Lối đi
other
整頓
Gọn gàng, ngăn nắp
other
入場券
Vé vào cửa
other
乗車券
Vé xe, vé tàu
other
商品券
Phiếu mua hàng
other
現在
Hiện tại
other
表現
Biểu hiện
other
現実
Thực tế
other
両方
Cả hai bên
other
両親
Cha mẹ (cả hai)
other
両替
Đổi tiền
other
替える
Thay đổi, thay thế
other
着替える
Thay quần áo
other
交替
Thay phiên, thay đổi
other
優しい
Hiền lành, dịu dàng
other
優秀
Ưu tú, xuất sắc
other
女優
Nữ diễn viên
other
座る
Ngồi
other
星座
Chòm sao
other
降りる
Xuống (tàu, xe)
other
降る
Rơi (mưa, tuyết)
other
降水量
Lượng mưa
other
未来
Tương lai
other
未満
Dưới, ít hơn
other
未定
Chưa quyết định
other
週末
Cuối tuần
other
月末
Cuối tháng
other
末っ子
Con út
other
若い
Trẻ
other
若者
Người trẻ, thanh niên
other
若年
Tuổi trẻ
other
今晩
Tối nay
other
毎晩
Mỗi tối
other
晩ご飯
Bữa tối
other
島国
Quốc đảo
other
半島
Bán đảo
other
列島
Quần đảo
other
お皿
Cái đĩa
other
小皿
Đĩa nhỏ
other
灰皿
Gạt tàn thuốc
other
血液
Máu
other
血圧
Huyết áp
other
出血
Chảy máu
other
助ける
Giúp đỡ, cứu giúp
other
助手
Trợ lý, phụ tá
other
助け合う
Giúp đỡ lẫn nhau
other
場所
Địa điểm, nơi chốn
other
住所
Địa chỉ
other
台所
Nhà bếp
other
暑い
Nóng (tính từ)
other
暑さ
Cái nóng, sự nóng bức
other
残暑
Cái nóng cuối hè
other
乗る
Lên (xe), đi (xe), cưỡi
other
乗せる
Cho lên (xe), chất lên
other
乗車
Lên xe, đi xe
other