GIẢI THÍCH
Phân biệt 「ようと思います」, 「つもりです」 và 「予定です」 liên quan đến mức độ kiên định và tính chất của ý định, kế hoạch. * **「ようと思います」**: Diễn tả ý định cá nhân, suy nghĩ muốn làm gì đó, thường là quyết định tương đối nhẹ nhàng, có thể được đưa ra ngay lúc nói và không mang tính cam kết cao. * **「つもりです」**: Diễn tả ý định hoặc kế hoạch chắc chắn hơn, kiên định hơn nhiều so với 「ようと思います」. Là một quyết định đã được suy nghĩ kỹ lưỡng và có tính cam kết cao. Có thể dùng ở thể phủ định để diễn tả ý định không làm gì đó. * **「予定です」**: Diễn tả lịch trình, kế hoạch đã được định sẵn hoặc dự kiến, mang tính khách quan. Thường dùng cho các sự kiện, lịch trình công việc, hoặc kế hoạch đã được sắp xếp, ít mang tính chủ quan hay cảm tính cá nhân.
今週末は映画を見に行こうと思います。
日本語をもっと勉強しようと思っています。
来月、引っ越すつもりです。
私はもうお酒を飲まないつもりです。
会議は午前10時に始まる予定です。
彼は来週出張の予定です。
来年、日本へ行こうと思います。
来年、日本へ行くつもりです。
来年、日本へ行く予定です。
Phân Biệt 「ようと思います」「つもりです」Và「予定です」
Mẫu ngữ pháp
Phân Biệt 「ようと思います」「つもりです」Và「予定です」
Mẫu ngữ pháp