Browse and search Japanese grammar points
Mẫu câu khẳng định cơ bản dùng để giới thiệu hoặc mô tả danh từ.
Diễn tả nỗ lực duy trì một hành động hoặc trạng thái theo mục tiêu đề ra.
Diễn tả dự định hoặc lịch trình đã được xác định.
Diễn tả hai hành động được thực hiện đồng thời bởi cùng một chủ thể. Hành động đứng trước 「ながら」 thường là hành động phụ, còn hành động đứng sau 「ながら」 là hành động chính.
Diễn tả sự thay đổi về trạng thái, khả năng hoặc thói quen. Thường mang nghĩa "trở nên (có thể/không thể) làm", "bắt đầu (làm)" một cách tự nhiên hoặc dần dần.
Diễn tả một điều kiện hoặc giả định. Vế trước たら là điều kiện hoặc hành động cần xảy ra/hoàn thành trước khi vế sau diễn ra. Có thể dùng cho: 1. Điều kiện giả định (nếu... thì...). 2. Trình tự hành động (sau khi... thì...). 3. Phát hiện/kết quả bất ngờ (khi... thì phát hiện ra...).
Phân biệt 「ようと思います」, 「つもりです」 và 「予定です」 liên quan đến mức độ kiên định và tính chất của ý định, kế hoạch. * **「ようと思います」**: Diễn tả ý định cá nhân, suy nghĩ muốn làm gì đó, thường là quyết định tương đối nhẹ nhàng, có thể được đưa ra ngay lúc nói và không mang tính cam kết cao. * **「つもりです」**: Diễn tả ý định hoặc kế hoạch chắc chắn hơn, kiên định hơn nhiều so với 「ようと思います」. Là một quyết định đã được suy nghĩ kỹ lưỡng và có tính cam kết cao. Có thể dùng ở thể phủ định để diễn tả ý định không làm gì đó. * **「予定です」**: Diễn tả lịch trình, kế hoạch đã được định sẵn hoặc dự kiến, mang tính khách quan. Thường dùng cho các sự kiện, lịch trình công việc, hoặc kế hoạch đã được sắp xếp, ít mang tính chủ quan hay cảm tính cá nhân.
Diễn tả hành động của người nói (hoặc chủ ngữ) làm điều gì đó cho người khác, thể hiện sự ban ơn, giúp đỡ, hoặc làm một việc gì đó vì lợi ích của người kia. Ngữ pháp này thường được dùng khi người nói làm điều gì đó cho người có địa vị thấp hơn, thành viên trong gia đình, bạn bè thân thiết, hoặc khi người nói muốn thể hiện sự giúp đỡ một cách tự nguyện. Cần cẩn trọng khi dùng với người trên hoặc người ngang hàng vì có thể mang sắc thái “ban ơn” hoặc “làm ơn”.
Diễn tả hành động cho hoặc nhận một vật/hành động. Việc lựa chọn động từ phụ thuộc vào hướng của hành động và vị trí của người nói (người cho hay người nhận, hoặc ai đó trong/ngoài nhóm của người nói).
Dùng để chỉ một vật thể hoặc người cụ thể. - これ (kore): Chỉ vật ở gần người nói. (Cái này) - それ (sore): Chỉ vật ở gần người nghe. (Cái đó) - あれ (are): Chỉ vật ở xa cả người nói và người nghe. (Cái kia) は (wa) là trợ từ chỉ chủ đề. N là danh từ, chỉ ra vật thể hoặc người đang được chỉ định. です (desu) là hình thức lịch sự của động từ "là".