GIẢI THÍCH
Diễn tả sự thay đổi về trạng thái, khả năng hoặc thói quen. Thường mang nghĩa "trở nên (có thể/không thể) làm", "bắt đầu (làm)" một cách tự nhiên hoặc dần dần.
毎日運動するようになりました。
日本語が話せるようになりました。
彼は夜遅くまで起きないようになりました。
~ようになる Trở nên, cố gắng làm
Mẫu ngữ pháp
~ようになる Trở nên, cố gắng làm
Mẫu ngữ pháp