GIẢI THÍCH
Dùng để chỉ một vật thể hoặc người cụ thể. - これ (kore): Chỉ vật ở gần người nói. (Cái này) - それ (sore): Chỉ vật ở gần người nghe. (Cái đó) - あれ (are): Chỉ vật ở xa cả người nói và người nghe. (Cái kia) は (wa) là trợ từ chỉ chủ đề. N là danh từ, chỉ ra vật thể hoặc người đang được chỉ định. です (desu) là hình thức lịch sự của động từ "là".
これ は ペン です。
それ は 私 の 傘 です。
あれ は 富士山 です。
これ は 何 です か。
これ / それ / あれ は N です
Mẫu ngữ pháp
これ / それ / あれ は N です
Mẫu ngữ pháp