JLPT Mastery
Home
Learn
Resources
Practice
Community
Toggle language
Login
Toggle menu
Home
Curriculum
Practice
Dictionary
Profile
予防 — Từ điển Từ vựng | JLPT Mastery
Từ điển từ vựng
Add to Favorites
予防
よぼう
N3
Khác
NGHĨA
Dự phòng, phòng ngừa
Kanji liên quan
防
Phòng ngừa, bảo vệ, ngăn chặn
N3